cõi trên

cõi trên

Theo truyền thuyết, các vị tiên thường sống ở cõi trên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế giới tâm linh, siêu nhiên: "Cõi trên" dùng để chỉ một thế giới vô hình, cao hơn hoặc tách biệt với thế giới trần tục, thường nơi ngụ của các thần linh, tiên, phật hoặc các linh hồn cao quý.
    • Cảnh giới cao cấp, lý tưởng: Từ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một trạng thái, cảnh giới tinh thần hoặc đạo đức cao đẹp, thanh khiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, các vị tiên thường sốngcõi trên. (Theo truyền thuyết, các vị tiên thường sốngthế giới siêu nhiên.)
    • Tâm hồn thanh tịnh sẽ hướng về cõi trên. (Tâm hồn thanh tịnh sẽ hướng về cảnh giới cao quý, lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên cõi trên": chỉ sự qua đời, mất đi (theo quan niệm tâm linh, linh hồn siêu thoát lên một thế giới tốt đẹp hơn).
    • Cụ đã thanh thản lên cõi trên. (Cụ đã thanh thản ra đi, về với thế giới bên kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên đàng/Thiên đường (danh từ): nơi cực lạc theo quan niệm của một số tôn giáo, thường được coi "cõi trên".
  • Niết bàn (danh từ): trạng thái giải thoát tối thượng trong Phật giáo, một dạng của "cõi trên" về mặt tinh thần.
  • Tiên giới (danh từ): thế giới của các vị tiên, một khái niệm cụ thể hơn của "cõi trên" trong văn hóa dân gian.
Từ đồng nghĩa
  • Cõi tiên: thế giới của các vị tiên.
  • Cõi Phật: thế giới của chư Phật, Bồ Tát.
  • Thượng giới: thế giới bên trên (cách nói trang trọng, cổ điển).
Từ trái nghĩa
  • Cõi trần: thế giới trần tục, nơi con người đang sống.
  • Cõi âm: thế giới của người đã khuất, âm phủ (thường mang sắc thái khác với "cõi trên").
  • Địa ngục: nơi đau khổ, trừng phạt theo quan niệm tôn giáo, đối lập với "cõi trên".